no chance

/ˈtʃæns/
Thán từ
  1. (thành ngữ) Tuyệt đối không; trong mọi trường hợp.
    (idiomatic) Absolutely not; under no circumstances.
    You want to borrow three hundred dollars? No chance!
    Bạn muốn vay ba trăm đô la? Không có cơ hội!
🎬 Nghe “no chance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish